master in business
Danh từ (cụm danh từ): - Bằng thạc sĩ kinh doanh: "master in business" là một văn bằng sau đại học (thạc sĩ) chuyên sâu về lĩnh vực kinh doanh. Cụm từ này thường được dùng để chỉ một chương trình học hoặc một tấm bằng cấp, tương tự như "Master of Business Administration" (MBA), nhưng mang tính khái quát hơn.
- (Cô ấy đã đạt được bằng thạc sĩ kinh doanh từ Đại học Harvard.)
- (Bằng thạc sĩ kinh doanh có thể mở ra nhiều cơ hội nghề nghiệp trong lĩnh vực quản lý và tài chính.)
- (Anh ấy hiện đang theo đuổi bằng thạc sĩ kinh doanh tại một trường đại học địa phương.)
"to have a master in business": có bằng thạc sĩ kinh doanh.
- Applicants with a master in business will be given priority. (Các ứng viên có bằng thạc sĩ kinh doanh sẽ được ưu tiên.)
"a master in business program": chương trình thạc sĩ kinh doanh.
- The master in business program includes courses on marketing and strategy. (Chương trình thạc sĩ kinh doanh bao gồm các khóa học về tiếp thị và chiến lược.)
- Master of Business Administration (MBA) (n): Thạc sĩ Quản trị Kinh doanh (dạng phổ biến và cụ thể hơn của "master in business").
- Master's degree in business (n): Bằng thạc sĩ về kinh doanh (cách nói tương đương).
- Business master's (n): Bằng thạc sĩ kinh doanh (dạng rút gọn thông tục).
- MBA (n): viết tắt của Master of Business Administration, thường được dùng thay thế.
- Graduate degree in business (n): Bằng sau đại học về kinh doanh.
- Master in business administration: Thạc sĩ Quản trị Kinh doanh (dạng đầy đủ và chính xác hơn).
- Master in business studies: Thạc sĩ Nghiên cứu Kinh doanh (một biến thể khác).
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp cho cụm từ này, nhưng có thể liên quan đến ngữ cảnh học thuật): - To earn one's stripes in business: Đạt được kinh nghiệm hoặc chứng chỉ trong kinh doanh (không đồng nghĩa hoàn toàn nhưng cùng chủ đề). - He earned his stripes in business before starting his own company. (Anh ấy đã tích lũy kinh nghiệm trong kinh doanh trước khi thành lập công ty riêng.)